passbook savings account

passbook savings account

A customer deposits money into her passbook savings account at the bank.

Định nghĩa

Danh từ: - Tài khoản tiết kiệm sổ: "passbook savings account" một loại tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng, trong đó mọi khoản tiền gửi rút ra được ghi chép trực tiếp vào một cuốn sổ nhỏ (gọi là "passbook" – sổ tiết kiệm) do người gửi tiền giữ. Loại tài khoản này thường không thẻ ATM hay séc, yêu cầu khách hàng đến ngân hàng trực tiếp để thực hiện giao dịch.

dụ sử dụng
  • ( tôi thích tài khoản tiết kiệm sổ thích nhìn thấy các giao dịch được ghi lại trong cuốn sổ.)
  • (Ngân hàng cung cấp tài khoản tiết kiệm sổ với yêu cầu số dư tối thiểu thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a passbook savings account": mở một tài khoản tiết kiệm sổ.

    • She decided to open a passbook savings account for her child's education fund. ( ấy quyết định mở một tài khoản tiết kiệm sổ cho quỹ học tập của con mình.)
  • "to update the passbook": cập nhật sổ tiết kiệm (khi giao dịch mới).

    • He went to the bank to update his passbook after making a deposit. (Anh ấy đến ngân hàng để cập nhật sổ tiết kiệm sau khi gửi tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Passbook (n): sổ tiết kiệm, cuốn sổ nhỏ dùng để ghi chép giao dịch.

    • Don't forget to bring your passbook when you go to the bank. (Đừng quên mang sổ tiết kiệm khi bạn đến ngân hàng.)
  • Savings account (n): tài khoản tiết kiệm (nói chung, không nhất thiết sổ).

    • A savings account can be either passbook-based or online. (Tài khoản tiết kiệm có thể dựa trên sổ hoặc trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Book savings account: tài khoản tiết kiệm sổ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Traditional savings account: tài khoản tiết kiệm truyền thống (thường sổ, trái ngược với tài khoản trực tuyến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pay into a passbook savings account: gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm sổ.

    • He pays a fixed amount into his passbook savings account every month. (Anh ấy gửi một số tiền cố định vào tài khoản tiết kiệm sổ mỗi tháng.)
  • To withdraw from a passbook savings account: rút tiền từ tài khoản tiết kiệm sổ.

    • She withdrew some money from her passbook savings account to buy a new laptop. ( ấy rút một ít tiền từ tài khoản tiết kiệm sổ để mua máy tính xách tay mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep a passbook savings account as a rainy day fund: giữ tài khoản tiết kiệm sổ như một quỹ dự phòng cho những lúc khó khăn.
    • Many people keep a passbook savings account as a rainy day fund for emergencies. (Nhiều người giữ tài khoản tiết kiệm sổ như một quỹ dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp.)